Thoái hóa cột sống thắt lưng là gì? Nguyên nhân, chẩn đoán và phương pháp điều trị Leave a comment

Thoái hóa cột sống thắt lưng là thuật ngữ đề cập đến hiện tượng thân cột sống, đĩa đệm và các cơ quan bao xung quanh ở khu vực thắt lưng bị tổn thương do thoái hóa. Mặc dù có tiến triển chậm, âm thầm nhưng bệnh lý này không thể điều trị hoàn toàn. Mục tiêu chính của việc điều trị là cải thiện cơn đau, phục hồi chức năng và dự phòng biến chứng.

thoái hóa cột sống thắt lưng là gì
Thoái hóa cột sống thắt lưng là bệnh gì?

Thoái hóa cột sống thắt lưng là gì?

Thoái hóa cột sống thắt lưng (Spondylosis/ Spinal osteoarthritis) là thuật ngữ y tế đề cập đến các biến đổi hình thái do thoái hóa ở thân đốt sống, đĩa đệm và các cơ quan bao xung quanh ở khu vực thắt lưng (từ đốt sống L1 – L5). Thắt lưng là vị trí chịu áp lực lớn từ trọng lượng cơ thể, hoạt động sinh hoạt và lao động nên có nguy cơ bị thoái hóa cao hơn đốt sống cổ và ngực.

Hiện nay nguyên nhân chính xác gây thoái hóa đốt sống vẫn chưa được xác định. Tuy nhiên các nhà nghiên cứu nhận thấy, cơ chế bệnh sinh có liên quan đến yếu tố tuổi tác (lão hóa) và một số yếu tố tác động khác. Bệnh thường gặp ở người trên 50 tuổi, đặc biệt là người thừa cân – béo phì, lao động nặng, tính chất công việc phải ngồi nhiều và thường xuyên duy trì các tư thế sai lệch.

Thoái hóa cột sống thắt lưng là bệnh xương khớp mãn tính, có tiến triển chậm và âm thầm. Ở giai đoạn mới phát, bệnh hầu như không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên theo thời gian, tổn thương ở cột sống có thể tiến triển nặng, gây đau nhức dai dẳng, hạn chế khả năng vận động và gây biến dạng, gù vẹo cột sống.

Dấu hiệu nhận biết thoái hóa cột sống thắt lưng

Triệu chứng của thoái hóa cột sống thắt lưng phụ thuộc vào mức độ và vị trí tổn thương. Thông thường ở giai đoạn đầu, bệnh ít khi phát sinh triệu chứng lâm sàng. Tuy nhiên khi tổn thương bắt đầu tiến triển, khu vực thắt lưng có thể xuất hiện một số triệu chứng như:

Triệu chứng bệnh thoái hóa cột sống thắt lưng
Bệnh điển hình bởi cơn đau âm ỉ khởi phát ở vùng thắt lưng, sau đó lan xuống hông và chi dưới
  • Xuất hiện cơn đau âm ỉ ở vùng thắt lưng, có thể đau lan theo rễ thần kinh xuống vùng mông, đùi, chân, bàn chân và ngón chân
  • Cơn đau có xu hướng nặng nề hơn khi xoay người, cúi gập hoặc mang vác nặng và giảm nhẹ khi nghỉ ngơi
  • Vùng thắt lưng có dấu hiệu cứng – đặc biệt là vào buổi sáng, tê bì và giảm khả năng vận động vận động
  • Xuất hiện tiếng “lục khục” khi cử động cột sống
  • Có thể gây chèn ép rễ thần kinh và gây ra hội chứng đau dây thần kinh tọa
  • Chi dưới có xu hướng teo cơ và suy yếu do dây thần kinh bị chèn ép trong thời gian dài
  • Tổn thương cột sống do thoái hóa thường không gây viêm và hay sưng nóng vùng da bên ngoài

Các triệu chứng của thoái hóa cột sống thắt lưng thường khởi phát trong một thời gian ngắn và thuyên giảm dần sau khoảng vài tuần. Tuy nhiên mức độ và tần suất của các triệu chứng này có xu hướng nghiêm trọng dần theo thời gian.

Nguyên nhân gây thoái hóa cột sống thắt lưng

Như đã đề cập, nguyên nhân chính xác gây ra thoái hóa cột sống thắt lưng vẫn chưa được xác định. Tuy nhiên qua nhiều nghiên cứu, các nhà khoa học nhận thấy bệnh lý này là hệ quả do nhiều yếu tố và nguyên nhân tác động.

1. Nguyên nhân nguyên phát

Thoái hóa cột sống thắt lưng nguyên phát là tình trạng tổn thương thân đốt sống, đĩa đệm và các cơ quan bao xung quanh do hệ quả của quá trình lão hóa. Khi bước vào quá trình này, các cơ quan trong cơ thể có xu hướng suy yếu dần do quá trình hư hại diễn ra nhanh hơn so với hoạt động tái tạo và hồi phục.

Nếu khởi phát do hệ quả của quá trình lão hóa, thoái hóa cột sống thắt lưng thường khởi phát muộn (trên 60 tuổi), triệu chứng mờ nhạt và tiến triển tương đối chậm.

2. Nguyên nhân thứ phát

Nguyên nhân thứ phát đến các yếu tố có khả năng làm tăng tốc độ lão hóa của thân cột sống, đĩa đệm và các mô mềm bao xung quanh.

biểu hiện thoái hóa cột sống thắt lưng
Mang vác nặng có thể làm tăng áp lực lên cột sống và thúc đẩy tốc độ lão hóa của cơ quan này

Một số nguyên nhân có thể gây thoái hóa cột sống thắt lưng thứ phát, bao gồm:

  • Tăng áp lực lên đốt sống thắt lưng trong thời gian dài: Các hoạt động làm tăng áp lực lên đốt sống thắt lưng như ngồi nhiều, tư thế sai lệch và vận động mạnh chính là nguyên nhân thứ phát gây tổn thương cột sống. Các hoạt động này khiến đĩa đệm và đốt sống chịu áp lực lớn trong thời gian dài, dẫn đến hiện tượng đĩa đệm mất tính đàn hồi, dây chằng bao xung quanh có xu hướng xơ hóa và đốt sống suy yếu dần.
  • Hệ quả của chấn thương cột sống: Chấn thương có thể khiến cấu trúc cột sống mất ổn định và hoạt động thiếu nhịp nhàng. Tình trạng này kéo dài khiến mô đĩa đệm bị xơ hóa, rách, dây chằng bị kéo căng quá mức và thân đốt sống có xu hướng bị bào mòn.
  • Ảnh hưởng của các bệnh xương khớp khác: Thoái hóa cột sống thắt lưng có thể xảy ra do ảnh hưởng của bệnh lao khớp, viêm cột sống dính khớp, viêm khớp dạng thấp,… Các bệnh lý này khiến cột sống bị tổn thương, mất tính ổn định khi vận động và có nguy cơ thoái hóa cao.

Ngoài ra, nguy cơ mắc bệnh thoái hóa cột sống thắt lưng cũng có thể tăng lên đáng kể nếu có các yếu tố thuận lợi sau:

  • Bất thường cấu trúc cột sống
  • Tuổi tác cao
  • Giới tính nữ
  • Thừa cân – béo phì
  • Có tiền sử gia đình mắc các bệnh lý về cột sống
  • Chế độ ăn thiếu vitamin, canxi và magie
  • Lao động quá mức hoặc lười vận động
  • Lạm dụng một số loại thuốc làm giảm khả năng hấp thu canxi như corticoid và thuốc ức chế bơm proton

Ngoài ra, hiện tượng thoái hóa cột sống còn phụ thuộc vào cấu trúc xương khớp ở từng trường hợp. Thực tế, một số người có thói quen lao động nặng, tuổi tác cao và chế độ ăn thiếu canxi nhưng không có tổn thương ở cột sống hay ổ khớp.

Thoái hóa cột sống thắt lưng có nguy hiểm không?

Thoái hóa cột sống thắt lưng là bệnh lý mãn tính, tiến triển chậm và chưa thể điều trị hoàn toàn. Mặc dù không đe dọa đến tính mạng nhưng bệnh lý này có xu hướng tiến triển nặng dần theo thời gian, làm hạn chế khả năng vận động, chèn ép dây thần kinh, gù vẹo cột sống và tăng nguy cơ mắc các bệnh lý cột sống khác.

hình ảnh thoái hóa cột sống thắt lưng
Đau thần kinh tọa (đau dây thần kinh hông to) là biến chứng thường gặp của bệnh thoái hóa cột sống 

Các biến chứng thường gặp của bệnh thoái hóa cột sống thắt lưng, bao gồm:

  • Hạn chế khả năng vận động: Thân cột sống, đĩa đệm và dây chằng bị thoái hóa ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng và phạm vi chuyển động. Hầu hết người bị thoái hóa cột sống thắt lưng đều không thể duy trì mức độ và tần suất hoạt động như người khỏe mạnh.
  • Đau dây thần kinh tọa: Đau dây thần kinh tọa là hệ quả do thoái hóa cột sống/ thoát vị đĩa đệm thắt lưng tiến triển nặng gây chèn ép và đè nén lên rễ thần kinh. Rễ thần kinh bị chèn ép gây ra cơn đau ở vùng thắt lưng, sau đó lan tỏa xuống vùng hông và toàn bộ chi dưới. Ngoài triệu chứng đau, biến chứng này còn đặc trưng bởi tình trạng tê cứng, mỏi, ngứa râm ran, nóng rát và mỏi cơ.
  • Gai cột sống: Gai cột sống là hệ quả do thoái hóa cột sống tiến triển dai dẳng. Tổn thương ở thân cột sống kích thích cơ thể tích tụ canxi và phát triển mô xương bất thường ở 2 bên cột sống hoặc có thể mọc ở dây chằng quanh khớp và đĩa đệm. Gai xương xuất hiện ở vùng thắt lưng có thể chèn ép lên rễ thần kinh, tủy gây đau nhức âm ỉ đến dữ dội, cơn đau lan tỏa theo dây thần kinh đi kèm với tình trạng tê bì chi dưới và giảm khả năng vận động.
  • Tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm: Đĩa đệm là cơ quan liền kề và mối liên hệ mật thiết với tổn thương ở đốt sống. Tình trạng thoái hóa đốt sống thắt lưng kéo dài có thể gia tăng áp lực đĩa đệm khiến cơ quan này có nguy cơ xơ hóa, nứt rách và thoát vị nhân nhầy cao.
  • Một số biến chứng khác: Ngoài ra thoái hóa cột sống thắt lưng còn gây rối loạn tiểu tiện do chèn ép rễ thần kinh, teo cơ, hội chứng khập khiễng cách hồi, hội chứng chùm đuôi ngựa, hẹp ống sống, gù vẹo cột sống và tàn phế.

Dù chưa thể điều trị hoàn toàn nhưng thoái hóa cột sống thắt lưng có tiến triển tương đối chậm. Vì vậy nếu tích cực điều trị và chăm sóc đúng cách, tổn thương ở cột sống có thể được kiểm soát hoàn toàn.

Chẩn đoán bệnh thoái hóa cột sống thắt lưng

Chẩn đoán thoái hóa cột sống thắt lưng bao gồm chẩn đoán lâm sàng và một số kỹ thuật cận lâm sàng.

1. Chẩn đoán lâm sàng

Thoái hóa cột sống thắt lưng có triệu chứng tương đối điển hình. Bệnh lý này được xác định khi xuất hiện các triệu chứng đặc trưng như đau cột sống âm ỉ, mức độ đau tăng lên khi vận động và giảm nhẹ khi nghỉ ngơi, có dấu hiệu cứng khớp vào sáng sớm và xuất hiện âm thanh khi hoạt động.

hình ảnh thoái hóa cột sống thắt lưng
Thu thập triệu chứng lâm sàng có vai trò quan trọng trong chẩn đoán các bệnh lý xương khớp

Thoái hóa cột sống thắt lưng chủ yếu gây triệu chứng tại chỗ và không có biểu hiện toàn thân. Ngoài các triệu chứng điển hình trên, bác sĩ cũng có thể xác định bệnh thông qua các biến chứng như:

  • Đau rễ thần kinh do thoát vị đĩa đệm kết hợp hoặc hẹp lỗ liên hợp
  • Hẹp ống sống (xuất hiện kiểu đau thần kinh cách hồi)
  • Biến dạng cột sóng (gù vẹo)

Sau khi thu thập triệu chứng lâm sàng, bác sĩ sẽ khoanh vùng các khả năng có thể xảy ra và chỉ định một số kỹ thuật cận lâm sàng.

2. Chẩn đoán cận lâm sàng

Chẩn đoán cận lâm sàng đối với bệnh thoái hóa cột sống chủ yếu là xét nghiệm hình ảnh và xét nghiệm máu, sinh hóa nhằm xác định tổn thương ở thân cột sống, đĩa đệm và loại trừ các dạng viêm khớp khác.

hình ảnh thoái hóa cột sống thắt lưng
Hình ảnh thoái hóa cột sống thắt lưng qua kỹ thuật X-Quang
  • X-Quang: X-Quang là kỹ thuật chẩn đoán quan trọng đối với các bệnh lý xương khớp. Thoái hóa cột sống thắt lưng được xác định khi hình ảnh từ X-Quang cho thấy khe đĩa đệm có xu hướng thu hẹp, mâm đĩa đệm nhẵn, xuất hiện gai xương, hẹp lỗ liên hợp đốt sống, xương dưới sụn có xu hướng đặc bất thường hoặc đôi khi có hiện tượng trượt đốt sống.
  • Chụp MRI: Chụp MRI (cộng hưởng từ) được chỉ định trong trường hợp thoái hóa cột sống thắt lưng đi kèm với thoát vị đĩa đệm. Khác với X-Quang, hình ảnh từ MRI có thể mô tả cụ thể các mô mềm, dây chằng và đĩa đệm ở cột sống.
  • Xét nghiệm máu và sinh hóa: Đối với thoái hóa cột sống thắt lưng, các xét nghiệm này đều cho kết quả bình thường. Mục đích của xét nghiệm này là loại trừ nguy cơ lao cột sống, viêm khớp phản ứng và viêm cột sống dính khớp.

Thực tế cho thấy, bệnh thoái hóa cột sống thắt lưng hiếm khi khởi phát đơn thuần mà hầu hết đều đi kèm với các bệnh xương khớp khác như loãng xương và thoát vị đĩa đệm.

Đối với trường hợp không có triệu chứng điển hình hoặc đi kèm với một số dấu hiệu toàn thân như sụt cân, thiếu máu, sốt và sưng hạch, bác sĩ sẽ tiến hành phân biệt với các bệnh lý sau:

  • Viêm cột sống dính khớp (xét nghiệm máu nhận thấy tốc độ lắng máu tăng và hình ảnh từ X-Quang cho thấy hiện tượng viêm cùng chậu)
  • Lao cột sống hoặc viêm cột sống nhiễm khuẩn (hình ảnh từ MRI nhận thấy đĩa đệm có hiện tượng viêm, hình ảnh từ X-Quang cho thấy bờ khớp nham nhở, diệp khớp hẹp và xét nghiệm bilan viêm cho kết quả dương tính)
  • Ung thư di căn xương (chủ yếu chẩn đoán qua tính chất cơn đau, các biểu hiện toàn thân đi kèm, X-Quang nhận thấy xương kết đặc hoặc hủy khoáng bất thường)

Các phương pháp điều trị thoái hóa cột sống thắt lưng

Hiện nay, mục tiêu chính của điều trị thoái hóa cột sống thắt lưng là cải thiện triệu chứng và làm chậm quá trình thoái hóa.

Điều trị ưu tiên thường là sử dụng thuốc, thay đổi lối sống và vật lý trị liệu nhằm giảm đau và phục hồi chức năng. Tuy nhiên trong trường hợp có chèn ép rễ thần kinh, bác sĩ có thể chỉ định ngoại khoa để dự phòng biến chứng.

1. Sử dụng thuốc uống + tiêm

Sử dụng thuốc là biện pháp điều trị phổ biến đối với bệnh thoái hóa cột sống thắt lưng. Mục đích chính của việc dùng thuốc là giảm đau, cải thiện các triệu chứng đi kèm và làm chậm quá trình thoái hóa.

cách điều trị thoái hóa cột sống thắt lưng
Thuốc điều trị thoái hóa cột sống gồm có thuốc làm giảm triệu chứng và thuốc chống thoái hóa

Các nhóm thuốc được sử dụng trong điều trị bệnh thoái hóa cột sống thắt lưng, bao gồm:

  • Thuốc giảm đau: Thuốc giảm đau có tác dụng cải thiện cơn đau do thoái hóa cột sống thắt lưng gây ra. Đối với cơn đau nhẹ, bác sĩ thường chỉ định Paracetamol với liều 500mg/ lần và sử dụng không quá 4g/ ngày. Tuy nhiên nếu không có đáp ứng, có thể kết hợp Paracetamol với codein hoặc tramadol. Trong trường hợp đau nhiều, có thể sử dụng các loại thuốc giảm đau gây nghiện (opioid) có hoạt tính mạnh.
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): NSAID được cân nhắc sử dụng khi Paracetamol không đem lại hiệu quả giảm đau như mong đợi. Nhóm thuốc này có khả năng giảm cơn đau có mức độ nhẹ đến trung bình, đồng thời giúp ức chế prostaglandin nhằm giảm hiện tượng viêm ở các mô mềm xung quanh cột sống. Tuy nhiên NSAID có thể gây viêm loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa và rối loạn chảy máu nên cần thận trọng khi sử dụng. Để hạn chế rủi ro lên tuần hoàn máu và các cơ quan nội tạng, bác sĩ thường chỉ định NSAID dạng bôi (Voltaren gel) thoa trực tiếp lên da với tần suất 2 – 3 lần/ ngày.
  • Thuốc chống thoái hóa: Các loại thuốc chống thoái hóa như thuốc ức chế IL 1 (Diacerhein), Glucosamin và Chondroitin có khả năng tái tạo mô sụn, phục hồi mật độ xương và ức chế các enzyme gây hư hại xương khớp. Tuy nhiên nhóm thuốc này có tác dụng chậm nên bắt buộc phải sử dụng trong nhiều năm và hầu như không đem lại hiệu quả đối với thoái hóa khớp tiến triển nhanh.
  • Thuốc giãn cơ: Thuốc giãn cơ (Tolperisone và Eperisone) có khả năng làm giảm phản xạ tủy, giãn cơ vân và giảm trương lực cơ. Nhóm thuốc này được sử dụng để cải thiện cơn đau do cơ cứng cơ như đau do thoái hóa cột sống, hội chứng đốt sống cổ và viêm quanh khớp vai.
  • Tiêm corticosteroid tại chỗ: Trong trường hợp thoái hóa cột sống thắt lưng gây đau nhiều và không có đáp ứng với các loại thuốc uống, bác sĩ có thể đề nghị tiêm corticosteroid cạnh cột sống. Corticosteroid có khả năng ức chế miễn dịch, từ đó giảm hiện tượng viêm và đau do thoái hóa gây ra. Tuy nhiên loại thuốc này có nhiều rủi ro và biến chứng tiềm ẩn nên chỉ được sử dụng trong trường hợp cần thiết.

Các loại thuốc làm giảm triệu chứng chỉ được sử dụng trong giai đoạn cơn đau bùng phát mạnh và tuyệt đối không được lạm dụng. Mặc dù có hiệu quả giảm đau và các triệu chứng đi kèm trong thời gian ngắn nhưng các loại thuốc này có thể tổn thương gan, thận, dạ dày và tuần hoàn máu.

Ngược lại, thuốc chống thoái hóa được khuyến khích sử dụng dài hạn để tái tạo các mô xương, sụn bị hư hại và làm chậm quá trình lão hóa. Ngoài khả năng phục hồi thương tổn ở cột sống, loại thuốc này còn giúp phòng ngừa loãng xương và thoái hóa ổ khớp.

2. Vật lý trị liệu

Vật lý trị liệu là phương pháp điều trị có khả năng giảm triệu chứng, phục hồi và cải thiện phạm vi chuyển động. Phương pháp này không ảnh hưởng đến cơ quan nội tạng và đem lại hiệu quả rõ rệt đối với việc phục hồi chức năng cột sống. Tuy nhiên vật lý trị liệu có tác dụng chậm nên cần kiên trì thực hiện trong một thời gian dài.

cách chữa trị thoái hóa cột sống thắt lưng
Thực hiện các bài tập vật lý trị liệu giúp giảm cơn đau và phục hồi chức năng của cột sống

Các kỹ thuật vật lý trị liệu được áp dụng trong điều trị thoái hóa cột sống thắt lưng, bao gồm:

  • Chiếu tia hồng ngoại, chườm nóng, liệu pháp bùn nóng và suối khoáng giúp giảm đau, thư giãn cơ và tăng cường tuần hoàn máu
  • Xoa bóp, kéo nắn cột sống và tập thể dục giúp cải thiện khả năng vận động, làm chậm quá trình thoái hóa và thúc đẩy tuần hoàn máu
  • Mang đai lưng nhằm ổn định cấu trúc cột sống và giảm áp lực lên cơ quan này

3. Điều trị ngoại khoa

Điều trị ngoại khoa chỉ được thực hiện khi thoái hóa cột sống thắt lưng đi kèm với thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống, trượt đốt sống gây đau thần kinh tọa kéo dài và chèn ép rễ thần kinh có xu hướng tiến triển nặng. Ngoài ra phẫu thuật cũng được cân nhắc khi điều trị nội khoa không đem lại hiệu quả và triệu chứng của bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.

Tùy vào tình trạng sức khỏe, bác sĩ có thể chỉ định các kỹ thuật ngoại khoa sau:

  • Tạo hình đốt sống qua da
  • Cắt bỏ gai xương
  • Cắt bỏ 1 phần đĩa đệm qua da
  • Vi phẫu đĩa đệm cắt bỏ tối thiểu
  • Giải phóng áp lực đĩa đệm qua da

Can thiệp ngoại khoa có thể ổn định cấu trúc cột sống, cải thiện triệu chứng và phục hồi khả năng vận động. Tuy nhiên phẫu thuật thường có chi phí cao, đi kèm với các rủi ro và biến chứng tiềm ẩn. Vì vậy nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi áp dụng phương pháp này.

Lối sống khoa học cho người bị thoái hóa cột sống thắt lưng

Thoái hóa cột sống thắt lưng có thể tiến triển nặng dần nếu tiếp tục duy trì các thói quen xấu. Do đó để hỗ trợ hiệu quả của các phương pháp điều trị, nên chủ động xây dựng lối sống khoa học và lành mạnh.

cách chữa trị thoái hóa cột sống thắt lưng
Bơi lội thường xuyên giúp cải thiện độ dẻo dai của cột sống và tăng cường hoạt động của cơ bắp

Xây dựng lối sống cho người bị thoái hóa cột sống thắt lưng:

  • Hạn chế mang vác vật nặng, lao động quá mức và thay đổi các tư thế xấu.
  • Nếu thừa cân – béo phì, nên xây dựng chế độ ăn uống và tập luyện khoa học để cải thiện cân nặng và làm giảm áp lực lên vùng cột sống thắt lưng.
  • Cân nhắc thay đổi nghề nghiệp nếu tính chất công việc ảnh hưởng nghiêm trọng đến triệu chứng và tiến triển của bệnh.
  • Thường xuyên bơi lội, tập yoga và đi bộ nhẹ nhàng. Các bộ môn này giúp cải thiện độ dẻo dai của cột sống, tăng cường hệ thống xương khớp, cơ bắp và làm chậm quá trình thoái hóa.
  • Đảm bảo chất lượng giấc ngủ cũng là biện pháp giúp làm chậm quá trình thoái hóa và giảm tần suất khởi phát cơn đau ở cột sống. Ngoài ra, ngủ đủ giấc còn giảm mệt mỏi, hạn chế căng thẳng, trầm cảm và rối loạn tiền đình.
  • Thận trọng khi lao động, sinh hoạt và tham gia giao thông nhằm giảm thiểu nguy cơ chấn thương cột sống. Tác động cơ học lên vùng cột sống có thể khiến thoái hóa diễn ra với tốc độ nhanh chóng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động.
  • Tăng cường bổ sung các loại thực phẩm chứa Omega 3, canxi và vitamin như cá hồi, sữa tách béo, ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, quả bơ,… Các thành phần này giúp tái tạo mô sụn, duy trì mật độ xương và ngăn ngừa hiện tượng oxy hóa.

Thoái hóa cột sống thắt lưng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động, gây ra nhiều bất lợi khi sinh hoạt, lao động và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh xương khớp khác. Vì vậy nếu nghi ngờ mắc bệnh lý này, nên chủ động thăm khám và điều trị sớm nhằm kiểm soát triệu chứng, phục hồi tổn thương ở cột sống và dự phòng các biến chứng nặng nề.

Theo VHEA

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *